Aucune donnée
Notification
Aucune notification
混沌 (こんとん) — Sự lẫn lộn; sự hỗn loạn; sự hỗn độn.
混沌
Sự lẫn lộn
混沌としている こんとんとしている
để (thì) hỗn loạn
混乱 こんらん
hỗn độn
混乱した こんらんした
bát nháo
混乱する こんらんする
lộn xộn
大混乱 だいこんらん
Cuộc hỗn loạn lớn; cuộc đại loạn