Aucune donnée
Notification
Aucune notification
叛逆 (はんぎゃく) — bạn nghịch
叛逆
bạn nghịch
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại
逆性 ぎゃくせい
逆元 ぎゃくげん
phần tử nghịch đảo
逆側 ぎゃくがわ
Đối diện