Aucune donnée
Notification
Aucune notification
裏切り (うらぎり) — sự phản bội; sự thông đồng với kẻ thù; sự làm phản
裏切り
sự phản bội
裏切り行為 うらぎりこうい
hành động phản bội
裏切り者 うらぎりもの
kẻ phản bội.
祖国を裏切りする そこくをうらぎりする
mại quốc.
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
切り きり
giới hạn; ranh giới; nơi kết thúc; dấu chấm câu; câu kết thúc; hạn cuối