Aucune donnée
Notification
Aucune notification
向かっ腹 (むかっぱら むかっはら) — chọc tức
向かっ腹
chọc tức
腹 はら
bụng
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)
金腹 きんぱら
chim di nâu
腹子 「はらこ」「はらご」
bọc trứng cá (trong bụng cá cái)
先腹 「さきばら」「せんぷく」「せんばら」
đứa con của người vợ trước; con riêng (được người vợ trước sinh ra)