Aucune donnée
Notification
Aucune notification
熱情 (ねつじょう) — Lòng hăng say; nhiệt tình
熱情
Lòng hăng say
熱情的 ねつじょうてき
say mê; hăng hái; nhiệt tình
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
感情 かんじょう
cảm tình
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
事情 じじょう
lí do; nguyên cớ