Aucune donnée
Notification
Aucune notification
熱心 (ねっしん) — nhiệt tâm
熱心
nhiệt tâm
熱心に ねっしんに
luôn tay.
熱心な ねっしんな
cần cù
熱心誠意 ねっしんせいい
nhiệt thành.
研究熱心 けんきゅうねっしん
sự nhiệt huyết trong nghiên cứu
勉強熱心 べんきょうねっしん
chăm chỉ, chăm học