Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不熱心 (ふねっしん) — thái độ trung lập; thiếu sự sốt sắng; sự vô ý
不熱心
thái độ trung lập
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
不安心 ふあんしん
sự không an tâm
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
熱さ あつさ
sức nóng.