Aucune donnée
Notification
Aucune notification
躍起 (やっき) — sự liều lĩnh tuyệt vọng, sự tuyệt vọng
躍起
sự liều lĩnh tuyệt vọng, sự tuyệt vọng
活躍 かつやく
việc tỏa sáng; ghi dấu ấn đậm nét; hoạt động sôi nổi
大活躍 だいかつやく
Năng động, hưng thịnh, chơi một phần rất tích cực
起動 きどう
sự khởi động (động cơ, máy tính)
勃起 ぼっき
Sự cương dương vật
起訴 きそ
khởi tố