吹き替え (ふきかえ) — sự lồng tiếng; đúp; người thay thế; hình nộm
吹き替え
ふ き か え
Sự lồng tiếng; đúp; người thay thế; hình nộm
Tableau de conjugaison des verbes 吹き替え
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 吹き替えする/ふきかえする |
| Passé (た) | 吹き替えした |
| Négation (未然) | 吹き替えしない |
| Poli (丁寧) | 吹き替えします |
| te (て) | 吹き替えして |
| Capacité (可能) | 吹き替えできる |
| Passif (受身) | 吹き替えされる |
| Commandement (使役) | 吹き替えさせる |
| Commande passive (使役受身) | 吹き替えさせられる |
| Conditions (条件) | 吹き替えすれば |
| Commandement (命令) | 吹き替えしろ |
| Volonté (意向) | 吹き替えしよう |
| Interdiction (禁止) | 吹き替えするな |
