Aucune donnée
Notification
Aucune notification
代理人 (だいりにん だいりじん) — đại diện; đại lý
代理人
đại diện
代理人によるMuenchausen症候群 だいりにんによるミュンヒハウゼンしょうこうぐん
hội chứng munchausen qua proxy
本人と代理人 ほんにんとだいりにん
giữa người ủy thác với đại lý.
競技者代理人 きょうぎしゃだいりにん
đại diện vận động viên; người quản lý vận động viên.
支払い代理人 しはらいだいりにん
đại lý trả tiền.
商業代理人 しょうぎょうだいりにん
đại lý thương nghiệp.