替え (かえ がえ) — thay đổi; sự thay đổi; người thay thế
替え
か え
Thay đổi; sự thay đổi; người thay thế
Recherche d'image

Synonymes de 替え
替え est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 替え
替える
thay thế
替え (かえ がえ) — thay đổi; sự thay đổi; người thay thế

替える
thay thế