後任 (こうにん) — người kế nhiệm; người thay thế
後任
こ う に ん
Người kế nhiệm; người thay thế
(
人
)
の
後任
として
(
人
)
を
選
ぶ
Lựa chọn ai đó làm người kế nhiệm (người thay thế) của ai
Recherche d'image

後任 (こうにん) — người kế nhiệm; người thay thế
