Aucune donnée
Notification
Aucune notification
継嗣 (けいし) — người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
継嗣
người nối nghiệp
継続 けいぞく
kế tục
継続的 けいぞくてき
đằng đẵng
継続性 けいぞくせい
liên tục
中継 「ちゅうけい」「なかつぎ」
truyền thanh; truyền hình
中継車 ちゅうけいしゃ
xe chuyên thu phát sóng trực tiếp