Aucune donnée
Notification
Aucune notification
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
量 「りょう」「はか」
khối lượng
話し好き はなしずき
sự ba hoa; sự lắm mồm.
量器 りょうき
(một) dụng cụ đo cho thể tích