Aucune donnée
Notification
Aucune notification
四輪車 (よんりんしゃ しりんしゃ) — xe ô tô; ô tô
四輪車
xe ô tô
四 「よん」「し」「よ」「よっ」「よう」「スー」
bốn.
輪 「わ」「りん」
bánh xe
中輪 ちゅうりん
cỡ trung bình
一輪 いちりん
một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn
後輪 「こうりん」「あとわ」「しずわ」
bánh xe sau