回航 (かいこう) — Việc quay hướng tàu đến cảng mục tiêu
回航
か い こ う
Việc quay hướng tàu đến cảng mục tiêu
Đi vòng quanh các cảng đây đó
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 回航
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 回航する/かいこうする |
| Passé (た) | 回航した |
| Négation (未然) | 回航しない |
| Poli (丁寧) | 回航します |
| te (て) | 回航して |
| Capacité (可能) | 回航できる |
| Passif (受身) | 回航される |
| Commandement (使役) | 回航させる |
| Commande passive (使役受身) | 回航させられる |
| Conditions (条件) | 回航すれば |
| Commandement (命令) | 回航しろ |
| Volonté (意向) | 回航しよう |
| Interdiction (禁止) | 回航するな |
