Aucune donnée
Notification
Aucune notification
固め (かため がため) — sự làm cho kiên cố, chắc chắn
固め
sự làm cho kiên cố, chắc chắn
固めの杯 かためのさかずき
chén rượu sake dùng trao nhau uống để thiết lập quan hệ, lời hứa; chén rượu giao bôi
固める かためる
củng cố; làm chắc
証拠固め しょうこがため
sự thu thập chứng cứ
二世の固め にせのかため
lời thề ước khi kết hôn.
歯固め はがため
Đồ chơi gặm nướu