Aucune donnée
Notification
Aucune notification
守り (まもり もり) — thủ.
守り
thủ.
守り人 まもりびと
người bảo vệ
守り袋 まもりぶくろ
túi bùa hộ mệnh
守り刀 まもりがたな
gươm (kiếm, đao...) tự vệ
守り切る まもりきる
giữ chặt, bảo vệ, duy trì cái gì đó (bí mật, vị trí dẫn đầu trong cuộc đua, v.v.)
守り札 まもりふだ
giấy bùa