Aucune donnée
Notification
Aucune notification
地境 (じざかい ちきょう) — đường biên giới, ranh giới
地境
đường biên giới, ranh giới
環境 かんきょう
hoàn cảnh
環境下 かんきょうか
trong môi trường...
元環境 もとかんきょう
Môi trường hiện tại
環境法 かんきょうほう
những pháp luật môi trường
環境光 かんきょうこう
ánh sáng xhung quanh