Aucune donnée
Notification
Aucune notification
リミット (リミット) — giới hạn; hạn chế.
リミット
giới hạn
とみて とみて
Cho rằng
ちょっと見 ちょっとみ
sự nhìn thoáng qua
かとみると かとみると
vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau
とみて星 とみてぼし
chòm sao Emptiness
とったり とったり
Kỹ thuật nắm cánh tay đối phương bằng cả hai tay, mở người và vặn người đối phương (trong đấu vật)