区分け (くわけ) — bộ phận; mục(khu vực); sự phân ranh giới;(giao thông) ngõ hẻm; gian; sự phân loại; phân loại
区分け
く わ け
く わ け
Bộ phận; mục(khu vực); sự phân ranh giới;(giao thông) ngõ hẻm; gian; sự phân loại; phân loại
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 区分け
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 区分けする/くわけする |
| Passé (た) | 区分けした |
| Négation (未然) | 区分けしない |
| Poli (丁寧) | 区分けします |
| te (て) | 区分けして |
| Capacité (可能) | 区分けできる |
| Passif (受身) | 区分けされる |
| Commandement (使役) | 区分けさせる |
| Commande passive (使役受身) | 区分けさせられる |
| Conditions (条件) | 区分けすれば |
| Commandement (命令) | 区分けしろ |
| Volonté (意向) | 区分けしよう |
| Interdiction (禁止) | 区分けするな |
