Aucune donnée
Notification
Aucune notification
部分 (ぶぶん) — bộ phận; phần
部分
bộ phận
部分的 ぶぶんてき
một phần; từng phần, từng bộ phận
部分体 ぶぶんたい
trường thứ cấp
部分音 ぶぶんおん
âm thành phần
部分品 ぶぶんひん
部分語 ぶぶんご
điều khoản riêng