Aucune donnée
Notification
Aucune notification
局部 (きょくぶ) — bộ phận.
局部
bộ phận.
局部的 きょくぶてき
tính cục bộ
局部麻酔 きょくぶますい
sự gây tê cục bộ
局部投影図 きょくぶとうえいず
bản vẽ hình chiếu cục bộ
局部恒星系 きょくぶこうせいけい
một nhóm các ngôi sao được cho là ở gần mặt trời trong thiên hà
局部床義歯 きょくぶしょうぎし
hàm giả tháo lắp