Aucune donnée
Notification
Aucune notification
割り算 (わりざん) — phép chia (trong toán học).
割り算
phép chia (trong toán học).
商と余りを求める割り算 しょーとあまりをもとめるわりざん
phép chia
多項式の割り算 たこーしきのわりざん
phương trình đại số
筆算による割り算 ひっさんによるわりざん
phép chia tính trên giấy
除法 / 割り算 「じょほう」「わりざん」
割り わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.