Aucune donnée
Notification
Aucune notification
構成要素 (こうせいようそ) — yếu tố cấu thành.
構成要素
yếu tố cấu thành.
構成要素型 こうせいようそがた
loại thành phần
言語構成要素 げんごこうせいようそ
cấu trúc ngôn ngữ
条件付き構成要素 じょうけんつきこうせいようそ
thành phần có điều kiện
遺伝子構成要素 いでんしこーせーよーそ
thành phần của gen
パス名の構成要素 パスめいのこうせいようそ
thành phần tên đường dẫn