場合 (ばあい ばやい ばわい) — trường hợp; tình huống.
場合
ば あ い
JLPTN4
Trường hợp; tình huống.
場合
によるがな
、
そうだったり
、
そうでなかったり
。
Tùy từng trường hợp; đôi khi nó là như vậy, đôi khi không.
Recherche d'image

場合 (ばあい ばやい ばわい) — trường hợp; tình huống.
