Aucune donnée
Notification
Aucune notification
序 (じょ ついで) — lời nói đầu; mở đầu
序
lời nói đầu
序盤 じょばん
lượt chơi mở màn
序盤戦 じょばんせん
sớm trình diễn ((của) một trò chơi); mở pha
序に ついでに
nhân tiện, tiện thể
序数 じょすう
số thứ tự
序歯 じょし
thu xếp những cái ghế bởi thâm niên