Aucune donnée
Notification
Aucune notification
冒頭 (ぼうとう) — bắt đầu
冒頭
bắt đầu
冒頭陳述 ぼうとうちんじゅつ
mở sự phát biểu
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não
頭声 「とうせい」「あたまごえ」
đứng đầu tiếng nói (cháy sém)