前置き (まえおき) — lời giới thiệu; lời tựa; lời mở đầu
前置き
ま え お き
ま え お き
JLPTN1
Lời giới thiệu; lời tựa; lời mở đầu
前置
きが
長過
ぎた
.
Bạn mất quá nhiều thời gian cho lời mở đầu.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 前置き
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 前置きする/まえおきする |
| Passé (た) | 前置きした |
| Négation (未然) | 前置きしない |
| Poli (丁寧) | 前置きします |
| te (て) | 前置きして |
| Capacité (可能) | 前置きできる |
| Passif (受身) | 前置きされる |
| Commandement (使役) | 前置きさせる |
| Commande passive (使役受身) | 前置きさせられる |
| Conditions (条件) | 前置きすれば |
| Commandement (命令) | 前置きしろ |
| Volonté (意向) | 前置きしよう |
| Interdiction (禁止) | 前置きするな |
