Aucune donnée
Notification
Aucune notification
起原 (きげん) — nguồn gốc; khởi nguyên
起原
nguồn gốc
種の起原 「しゅのきげん」「たねのきげん」
gốc (của) những tiền đồng
起きる おきる
dấy
起こる おこる
nhúc nhích
原 「はら」「げん」「もと」「ばら」
cánh đồng; thảo nguyên; đồng bằng.
起動 きどう
sự khởi động (động cơ, máy tính)