Aucune donnée
Notification
Aucune notification
塵 (ごみ ちり じん あくた) — bụi
塵
bụi
塵箱 ごみばこ
thùng rác
塵取り 「ちりとり」「ごみとり」
cái hót rác; đồ hốt rác
塵入 ごみいれ
<Mỹ> thùng rác
塵灰 じんかい
dust and ash
塵肺 「じんはい」「じんぱい」
bệnh bụi phổi