Aucune donnée
Notification
Aucune notification
灰塵 (かいじん) — những tro và bụi
灰塵
những tro và bụi
灰 はい
tro
灰受け はいうけ
cái gạt tàn.
灰猫 はいねこ
mèo xám
灰白 かいはく
màu xám; xám tro
重灰 じゅうかい
tro dầy đặc