Aucune donnée
Notification
Aucune notification
天運 (てんうん) — Số mệnh; thiên vận; số Trời.
天運
Số mệnh
天運に満足する てんうんにまんぞくする
cam phận.
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời