Aucune donnée
Notification
Aucune notification
運 (うん) — vận mệnh; vận số
運
vận mệnh
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運転者 うんてんしゃ
Người lái xe
運動者 うんどうしゃ
người tích cực (trong một sự chuyển động chính trị); thập tự quân (e.g. cho quyền lợi (của) phụ nữ)
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý