失う (うしなう) — mất; đánh mất; bị tước; lỡ; bỏ lỡ; bị mất; bị cướp
失う
う し な う
JLPTN3
Mất; đánh mất; bị tước; lỡ; bỏ lỡ; bị mất; bị cướp
自由
を
失
う
者
は
、
すべてを
失
う
。
Mất tự do là mất tất cả
Thất lạc
Vong.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 失う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 失う/うしなう |
| Passé (た) | 失った |
| Négation (未然) | 失わない |
| Poli (丁寧) | 失います |
| te (て) | 失って |
| Capacité (可能) | 失える |
| Passif (受身) | 失われる |
| Commandement (使役) | 失わせる |
| Commande passive (使役受身) | 失わせられる |
| Conditions (条件) | 失えば |
| Commandement (命令) | 失え |
| Volonté (意向) | 失おう |
| Interdiction (禁止) | 失うな |
