Aucune donnée
Notification
Aucune notification
失する (しっする) — mất; lỡ; quên; thất thoát; quá đáng
失する
mất
喪失する そうしつする
táng.
紛失する ふんしつする
đánh rơi
遺失する いしつする
bỏ mất
自失する じしつする
điếng.
礼を失する れいをしっする
thiếu tôn trọng, thiếu lịch sự