Aucune donnée
Notification
Aucune notification
失意 (しつい) — sự bất hạnh; vận đen; vận rủi; nghịch cảnh
失意
sự bất hạnh
失意泰然 しついたいぜん
việc bình thản khi gặp thất bại
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
失敗 しっぱい
sự thất bại