Aucune donnée
Notification
Aucune notification
自暴自棄 (じぼうじき) — thất vọng và ruồng bỏ bản thân
自暴自棄
thất vọng và ruồng bỏ bản thân
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
自身 じしん
bản thân
自由 じゆう
sự tự do
自分自身 じぶんじしん
bản thân.
自然 「しぜん」「じねん」
giới tự nhiên