Aucune donnée
Notification
Aucune notification
姦しい (かしましい) — ồn ào, om sòm, huyên náo
姦しい
ồn ào, om sòm, huyên náo
女三人寄れば姦しい おんなさんにんよればかしましい
Ba người đàn bà giống như cái chợ
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...