Aucune donnée
Notification
Aucune notification
騒騒しい (そうぞうしい) — ồn ào, om sòm, huyên náo, loè loẹt, sặc sỡ
騒騒しい
ồn ào, om sòm, huyên náo.
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...
新しい あたらしい
mới