Aucune donnée
Notification
Aucune notification
宅 (たく) — nhà của ông bà; ông; bà (ngôi thứ hai)
宅
nhà của ông bà
宅の子供 たくのこども
tôi (chúng ta) trẻ em
宅飲み たくのみ
Uống rượu ở nhà
宅扱い たくあつかい
sự giao hàng ở nhà
宅電 たくでん
điện thoại bàn
宅録 たくろく
việc thu âm tại nhà