Aucune donnée
Notification
Aucune notification
自宅 (じたく) — nhà mình; nhà.
自宅
nhà mình
自宅教育 じたくきょういく
giáo dục tại nhà, giáo dục tại gia
自宅飲み じたくのみ
việc uống tại nhà
自宅裏 じたくうら
phía sau nhà
自宅学習 じたくがくしゅう
việc học tại nhà
自宅待機 じたくたいき
sự chờ đợi tại nhà (Ví dụ sinh viên hay người đi làm sẽ không đi học hay đi làm mà ở tạm nghỉ ở nhà chờ đợi do lý do nào đó)