Aucune donnée
Notification
Aucune notification
実質 (じっしつ じっしつ(せい)) — thực chất.
実質
thực chất.
実質的 じっしつてき
về thực chất, về căn bản
実質成長率 じっしつせーちょーりつ
tốc độ tăng trưởng thực
実質経済成長率 じっしつけいざいせいちょうりつ
tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế
実質国内総生産 じっしつこくないそうせいさん
tổng sản phẩm quốc nội thực tế (GPD thực)
実質所得 じっしつしょとく
thu nhập thực tế