神髄 (しんずい) — thật có nghĩa; bí mật; bản chất; tinh hoa; linh hồn; lõi; nhân; máu cuộc sống
神髄
し ん ず い
し ん ず い
Thật có nghĩa; bí mật; bản chất; tinh hoa; linh hồn; lõi; nhân; máu cuộc sống
Recherche d'image

神髄 (しんずい) — thật có nghĩa; bí mật; bản chất; tinh hoa; linh hồn; lõi; nhân; máu cuộc sống
