Aucune donnée
Notification
Aucune notification
富 (とみ) — của cải; tài sản
富
của cải
富山県 とやまけん
chức quận trưởng trong vùng hokuriku
富士派 ふじは
Phái Fuji trong nghệ thuật Nhật Bản
富士桜 ふじざくら
anh đào Phú Sĩ
富人 ふじん
người phú quý, giàu sang
富ます とます
làm giàu có; để làm giàu