Aucune donnée
Notification
Aucune notification
貧 (ひん びん) — nghèo; trở nên nghèo; sống trong nghèo khổ
貧
nghèo
貧困 ひんこん
bần cùng
貧困者 ひんこんしゃ
người nghèo
貧困な時 ひんこんなとき
hàn vi.
貧困化 ひんこんか
bần cùng hóa
貧困問題 「ひんこんもんだい」「びんこんもんだい」
vấn đề nghèo khó