Aucune donnée
Notification
Aucune notification
金欠 (きんけつ) — hết tiền; thiếu tiền
金欠
hết tiền
金欠病 きんけつびょう
Cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
欠陥 けっかん
khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót; sai lầm
欠点 けってん
khuyết điểm; điểm thiếu; điểm chưa đủ; khiếm khuyết
欠け かけ
mảnh vỡ; mảnh vụn