尊い (とうとい たっとい) — hiếm; quý giá
尊い
と う と い
JLPTN1
Hiếm; quý giá
決定
する
能力
ほど
困難
なものはなくそれ
故尊
いものはない
Không có gì khó khăn hơn và cũng không có gì đáng quý hơn là có khả năng quyết định. .
Recherche d'image

尊い (とうとい たっとい) — hiếm; quý giá
