Aucune donnée
Notification
Aucune notification
気高い (けだかい) — tấm lòng cao cả; cao quý
気高い
tấm lòng cao cả
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
気のない きのない
chán nản, không có tinh thần, ý chí làm việc gì
気はない きはない
ko tập trung, ko có hứng
気がない きがない
không quan tâm, không hứng thú
気もない けもない
không có ý định