Aucune donnée
Notification
Aucune notification
小包み (こづつみ) — gói bọc; bưu kiện.
小包み
gói bọc
包まる くるまる
được bọc lại (ví dụ: trong chăn), để che thân
包囲 ほうい
sự bao vây.
包囲圏 ほういけん
vòng vây.
包丁 ほうちょう
con dao
包丁人 ほうちょうにん
đầu bếp; người làm bếp chuyên nghiệp